The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niềm khoái trá tiếng Anh là gì?

niềm khoái trá tiếng Anh là delight /dɪˈlaɪt/. Sự vui thích hoặc hài lòng lớn khi làm hoặc nhận điều gì đó mong muốn.

Hình minh hoạ "niềm khoái trá" tiếng Anh là "delight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

delight

Danh từ
/dɪˈlaɪt/

Ví dụ câu với niềm khoái trá / delight

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy niềm khoái trá khi nhận được tin tốt.

    She felt delight when she received good news.

  2. 2

    Niềm khoái trá của anh ấy đến từ việc chơi đàn guitar.

    His delight comes from playing the guitar.

Ghi chú dùng từ niềm khoái trá

Niềm khoái trá là cảm giác vui vẻ, hạnh phúc khi đạt được điều gì đó mong muốn. Các từ liên quan gồm có 'joy' (niềm vui), 'pleasure' (sự thích thú), và 'happiness' (hạnh phúc).

Video minh hoạ niềm khoái trá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với niềm khoái trá

Câu hỏi thường gặp về "niềm khoái trá"

Niềm khoái trá tiếng Anh là gì?

Niềm khoái trá tiếng Anh là "delight" (danh từ), nghĩa là: Sự vui thích hoặc hài lòng lớn khi làm hoặc nhận điều gì đó mong muốn.

"delight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"delight" nghĩa tiếng Việt là "niềm khoái trá". Niềm khoái trá là cảm giác vui vẻ, hạnh phúc khi đạt được điều gì đó mong muốn.

Phát âm "delight" như thế nào?

"delight" có phiên âm IPA /dɪˈlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "delight"?

She felt delight when she received good news. — Cô ấy cảm thấy niềm khoái trá khi nhận được tin tốt.