Tiếng Việt
Niềng răng trong suốt tiếng Anh là gì?
Niềng răng trong suốt tiếng Anh là Clear aligners /klɪər əˈlaɪnəz/. Dụng cụ chỉnh nha trong suốt dùng để sắp xếp lại răng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clear aligners
Ví dụ câu với Niềng răng trong suốt / Clear aligners
- 1
Tôi đang đeo niềng răng trong suốt để chỉnh nha.
I am wearing clear aligners to straighten my teeth.
- 2
Niềng răng trong suốt rất phổ biến vì thẩm mỹ cao.
Clear aligners are very popular because of their aesthetics.
Ghi chú dùng từ Niềng răng trong suốt
Niềng răng trong suốt là loại dụng cụ chỉnh nha không gây mất thẩm mỹ, thay thế cho niềng răng kim loại truyền thống. Các thuật ngữ liên quan: 'orthodontics' (chỉnh nha), 'braces' (niềng răng), 'dental aligners' (dụng cụ chỉnh nha).
Video minh hoạ Niềng răng trong suốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Niềng răng trong suốt
Câu hỏi thường gặp về "Niềng răng trong suốt"
Niềng răng trong suốt tiếng Anh là gì?
Niềng răng trong suốt tiếng Anh là "Clear aligners" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ chỉnh nha trong suốt dùng để sắp xếp lại răng.
"Clear aligners" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clear aligners" nghĩa tiếng Việt là "Niềng răng trong suốt". Niềng răng trong suốt là loại dụng cụ chỉnh nha không gây mất thẩm mỹ, thay thế cho niềng răng kim loại truyền thống.
Phát âm "Clear aligners" như thế nào?
"Clear aligners" có phiên âm IPA /klɪər əˈlaɪnəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clear aligners"?
I am wearing clear aligners to straighten my teeth. — Tôi đang đeo niềng răng trong suốt để chỉnh nha.