Tiếng Việt
Niết bàn tiếng Anh là gì?
niết bàn tiếng Anh là nirvana /nɜːˈvɑː.nə/. Trạng thái giải thoát hoàn toàn khỏi đau khổ và vòng luân hồi trong Phật giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nirvana
Ví dụ câu với niết bàn / nirvana
- 1
Trong Phật giáo, niết bàn là mục tiêu cuối cùng của con đường tu hành.
In Buddhism, nirvana is the ultimate goal of the spiritual path.
- 2
Người tu hành cố gắng đạt được niết bàn để thoát khỏi vòng sinh tử.
The monk strives to attain nirvana to escape the cycle of rebirth.
Ghi chú dùng từ niết bàn
Niết bàn là trạng thái giải thoát tối cao trong Phật giáo, còn gọi là 'nirvana'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bồ đề' (enlightenment), 'đạo' (path), 'giác ngộ' (enlightenment).
Video minh hoạ niết bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niết bàn
Câu hỏi thường gặp về "niết bàn"
Niết bàn tiếng Anh là gì?
Niết bàn tiếng Anh là "nirvana" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái giải thoát hoàn toàn khỏi đau khổ và vòng luân hồi trong Phật giáo.
"nirvana" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nirvana" nghĩa tiếng Việt là "niết bàn". Niết bàn là trạng thái giải thoát tối cao trong Phật giáo, còn gọi là 'nirvana'.
Phát âm "nirvana" như thế nào?
"nirvana" có phiên âm IPA /nɜːˈvɑː.nə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nirvana"?
In Buddhism, nirvana is the ultimate goal of the spiritual path. — Trong Phật giáo, niết bàn là mục tiêu cuối cùng của con đường tu hành.