Tiếng Việt
Nịnh bợ tiếng Anh là gì?
nịnh bợ tiếng Anh là flatter /ˈflætər/. Lời khen hoặc thái độ tâng bừng nhằm lấy lòng ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flatter
Ví dụ câu với nịnh bợ / flatter
- 1
Anh ấy thường dùng lời nịnh bợ để lấy lòng sếp.
He often uses flattery to win his boss's favor.
- 2
Đừng nghe lời nịnh bợ quá mức, hãy trung thực.
Don't listen to excessive flattery, be honest.
Ghi chú dùng từ nịnh bợ
Nịnh bợ là hành động tâng bừng để lấy lòng người khác, thường mang nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan: 'tâng bừng' (flattery), 'khen ngợi' (praise), 'đánh giá' (evaluation).
Video minh hoạ nịnh bợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nịnh bợ
Câu hỏi thường gặp về "nịnh bợ"
Nịnh bợ tiếng Anh là gì?
Nịnh bợ tiếng Anh là "flatter" (danh từ), nghĩa là: Lời khen hoặc thái độ tâng bừng nhằm lấy lòng ai đó.
"flatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flatter" nghĩa tiếng Việt là "nịnh bợ". Nịnh bợ là hành động tâng bừng để lấy lòng người khác, thường mang nghĩa tiêu cực.
Phát âm "flatter" như thế nào?
"flatter" có phiên âm IPA /ˈflætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flatter"?
He often uses flattery to win his boss's favor. — Anh ấy thường dùng lời nịnh bợ để lấy lòng sếp.