The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niobi tiếng Anh là gì?

niobi tiếng Anh là niobium /ˌnaɪˈoʊbiəm/. Kim loại hiếm có tính chống ăn mòn cao, dùng trong hợp kim và các ứng dụng công nghiệp.

Hình minh hoạ "niobi" tiếng Anh là "niobium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

niobium

Danh từ
/ˌnaɪˈoʊbiəm/

Ví dụ câu với niobi / niobium

  1. 1

    Niobium được sử dụng trong các hợp kim để tăng cường độ bền.

    Niobium is used in alloys to enhance strength.

  2. 2

    Các thiết bị y tế thường dùng hợp kim chứa niobium vì tính chống ăn mòn của nó.

    Medical devices often use niobium-containing alloys due to their corrosion resistance.

Ghi chú dùng từ niobi

Niobium là kim loại hiếm, liên quan đến các thuật ngữ như 'alloy' (hợp kim), 'corrosion' (ăn mòn), và 'industrial applications' (ứng dụng công nghiệp).

Video minh hoạ niobi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "niobi"

Niobi tiếng Anh là gì?

Niobi tiếng Anh là "niobium" (danh từ), nghĩa là: Kim loại hiếm có tính chống ăn mòn cao, dùng trong hợp kim và các ứng dụng công nghiệp.

"niobium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"niobium" nghĩa tiếng Việt là "niobi". Niobium là kim loại hiếm, liên quan đến các thuật ngữ như 'alloy' (hợp kim), 'corrosion' (ăn mòn), và 'industrial applications' (ứng dụng công nghiệp).

Phát âm "niobium" như thế nào?

"niobium" có phiên âm IPA /ˌnaɪˈoʊbiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "niobium"?

Niobium is used in alloys to enhance strength. — Niobium được sử dụng trong các hợp kim để tăng cường độ bền.