Tiếng Việt
Niu tơn tiếng Anh là gì?
niu tơn tiếng Anh là Newton /ˈnjuːtən/. Newton là tên của nhà khoa học người Anh nổi tiếng với định luật chuyển động và lực hấp dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Newton
Ví dụ câu với niu tơn / Newton
- 1
Newton đã phát hiện ra các định luật chuyển động.
Newton discovered the laws of motion.
- 2
Lực hấp dẫn của Newton giải thích quỹ đạo của các hành tinh.
Newton's law of gravity explains the orbits of planets.
Ghi chú dùng từ niu tơn
Newton là tên của nhà khoa học Isaac Newton, người đặt nền móng cho vật lý cổ điển. Các thuật ngữ liên quan: 'force' (lực), 'gravity' (lực hấp dẫn), 'motion' (chuyển động).
Video minh hoạ niu tơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niu tơn
Câu hỏi thường gặp về "niu tơn"
Niu tơn tiếng Anh là gì?
Niu tơn tiếng Anh là "Newton" (danh từ), nghĩa là: Newton là tên của nhà khoa học người Anh nổi tiếng với định luật chuyển động và lực hấp dẫn.
"Newton" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Newton" nghĩa tiếng Việt là "niu tơn". Newton là tên của nhà khoa học Isaac Newton, người đặt nền móng cho vật lý cổ điển.
Phát âm "Newton" như thế nào?
"Newton" có phiên âm IPA /ˈnjuːtən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Newton"?
Newton discovered the laws of motion. — Newton đã phát hiện ra các định luật chuyển động.