Tiếng Việt
Nô dịch hóa tiếng Anh là gì?
nô dịch hóa tiếng Anh là enslavement /ɪnˈsleɪv.mənt/. Quá trình biến ai đó thành nô lệ hoặc bị kiểm soát hoàn toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enslavement
Ví dụ câu với nô dịch hóa / enslavement
- 1
Chương trình này dẫn đến sự nô dịch hóa của các cộng đồng dân tộc thiểu số.
This program leads to the enslavement of minority communities.
- 2
Các nhà hoạt động lo ngại về nguy cơ nô dịch hóa trong các hệ thống tự động.
Activists are concerned about the risk of enslavement in automated systems.
Ghi chú dùng từ nô dịch hóa
Nô dịch hóa là quá trình biến ai đó thành nô lệ hoặc bị kiểm soát hoàn toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'slavery' (nô lệ), 'oppression' (áp bức), 'subjugation' (chinh phục).
Video minh hoạ nô dịch hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nô dịch hóa
Câu hỏi thường gặp về "nô dịch hóa"
Nô dịch hóa tiếng Anh là gì?
Nô dịch hóa tiếng Anh là "enslavement" (danh từ), nghĩa là: Quá trình biến ai đó thành nô lệ hoặc bị kiểm soát hoàn toàn.
"enslavement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enslavement" nghĩa tiếng Việt là "nô dịch hóa". Nô dịch hóa là quá trình biến ai đó thành nô lệ hoặc bị kiểm soát hoàn toàn.
Phát âm "enslavement" như thế nào?
"enslavement" có phiên âm IPA /ɪnˈsleɪv.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enslavement"?
This program leads to the enslavement of minority communities. — Chương trình này dẫn đến sự nô dịch hóa của các cộng đồng dân tộc thiểu số.