Tiếng Việt
Nốc tiếng Anh là gì?
nốc tiếng Anh là Guzzle /ˈɡʌzəl/. Uống một cách nhanh chóng hoặc nhiều, thường là để làm dịu cơn khát hoặc do thói quen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Guzzle
Ví dụ câu với nốc / Guzzle
- 1
Anh ấy thích nốc bia khi tụ tập bạn bè.
He likes to guzzle beer when hanging out with friends.
- 2
Cô ấy đã nốc hết ly nước trong vòng chưa đầy một phút.
She guzzled the glass of water in less than a minute.
Ghi chú dùng từ nốc
Nốc là hành động uống nhanh hoặc nhiều, thường dùng cho đồ uống như bia hoặc nước. Các từ liên quan: 'drink' (uống), 'chug' (uống ừng ực), 'consume' (tiêu thụ).
Video minh hoạ nốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "nốc"
Nốc tiếng Anh là gì?
Nốc tiếng Anh là "Guzzle" (động từ), nghĩa là: Uống một cách nhanh chóng hoặc nhiều, thường là để làm dịu cơn khát hoặc do thói quen.
"Guzzle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Guzzle" nghĩa tiếng Việt là "nốc". Nốc là hành động uống nhanh hoặc nhiều, thường dùng cho đồ uống như bia hoặc nước.
Phát âm "Guzzle" như thế nào?
"Guzzle" có phiên âm IPA /ˈɡʌzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Guzzle"?
He likes to guzzle beer when hanging out with friends. — Anh ấy thích nốc bia khi tụ tập bạn bè.