The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội động từ tiếng Anh là gì?

nội động từ tiếng Anh là intransitive verbs /ˈtrænsət̬ɪv vɜrbz/. Động từ không cần tân ngữ, chỉ hành động diễn ra mà không tác động lên đối tượng khác.

Hình minh hoạ "nội động từ" tiếng Anh là "intransitive verbs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intransitive verbs

Danh từ
/ˈtrænsət̬ɪv vɜrbz/

Ví dụ câu với nội động từ / intransitive verbs

  1. 1

    Trong câu 'Anh ấy ngủ', 'ngủ' là động từ nội động từ.

    In the sentence 'He sleeps', 'sleeps' is an intransitive verb.

  2. 2

    Động từ 'đi' trong 'Cô ấy đi bộ' là nội động từ.

    The verb 'go' in 'She goes walking' is an intransitive verb.

Ghi chú dùng từ nội động từ

Nội động từ là loại động từ không cần tân ngữ theo sau. Các ví dụ liên quan gồm 'sleep', 'go', 'arrive'. Các thuật ngữ liên quan: 'transitive verb' (động từ ngoại động), 'verb' (động từ), 'sentence' (câu).

Video minh hoạ nội động từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội động từ

Câu hỏi thường gặp về "nội động từ"

Nội động từ tiếng Anh là gì?

Nội động từ tiếng Anh là "intransitive verbs" (danh từ), nghĩa là: Động từ không cần tân ngữ, chỉ hành động diễn ra mà không tác động lên đối tượng khác.

"intransitive verbs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intransitive verbs" nghĩa tiếng Việt là "nội động từ". Nội động từ là loại động từ không cần tân ngữ theo sau.

Phát âm "intransitive verbs" như thế nào?

"intransitive verbs" có phiên âm IPA /ˈtrænsət̬ɪv vɜrbz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intransitive verbs"?

In the sentence 'He sleeps', 'sleeps' is an intransitive verb. — Trong câu 'Anh ấy ngủ', 'ngủ' là động từ nội động từ.