Tiếng Việt
Nói đúng ra tiếng Anh là gì?
nói đúng ra tiếng Anh là to be exact /tuː biː ɪɡˈzækt/. Chính xác hơn, đúng ra là như vậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be exact
Ví dụ câu với nói đúng ra / to be exact
- 1
Khi nói về số lượng, tôi muốn nói đúng ra là 50 người.
To be exact, there are 50 people.
- 2
Chúng ta cần nói đúng ra về các quy định.
We need to be exact about the regulations.
Ghi chú dùng từ nói đúng ra
Nói đúng ra là một cụm từ dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc rõ ràng hơn trong lời nói. Các từ liên quan: 'precisely' (chính xác), 'exactly' (đúng vậy), 'specifically' (cụ thể hơn).
Video minh hoạ nói đúng ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói đúng ra
Câu hỏi thường gặp về "nói đúng ra"
Nói đúng ra tiếng Anh là gì?
Nói đúng ra tiếng Anh là "to be exact" (cụm từ), nghĩa là: Chính xác hơn, đúng ra là như vậy.
"to be exact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be exact" nghĩa tiếng Việt là "nói đúng ra". Nói đúng ra là một cụm từ dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc rõ ràng hơn trong lời nói.
Phát âm "to be exact" như thế nào?
"to be exact" có phiên âm IPA /tuː biː ɪɡˈzækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be exact"?
To be exact, there are 50 people. — Khi nói về số lượng, tôi muốn nói đúng ra là 50 người.