The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói giọng nghèn nghẹt tiếng Anh là gì?

nói giọng nghèn nghẹt tiếng Anh là speak with a snuffle /spiːk wɪð ə ˈsnʌf.əl/. Nói với giọng nghèn nghẹt, thường do cảm hoặc tắc mũi.

Hình minh hoạ "nói giọng nghèn nghẹt" tiếng Anh là "speak with a snuffle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

speak with a snuffle

Động từ
/spiːk wɪð ə ˈsnʌf.əl/

Ví dụ câu với nói giọng nghèn nghẹt / speak with a snuffle

  1. 1

    Anh ấy thường nói với giọng nghèn nghẹt khi bị cảm.

    He often speaks with a snuffle when he's got a cold.

  2. 2

    Cô ấy không thích nói với giọng nghèn nghẹt vì nghe không rõ.

    She doesn't like to speak with a snuffle because it's hard to understand.

Ghi chú dùng từ nói giọng nghèn nghẹt

Nói giọng nghèn nghẹt là cách phát âm bị tắc nghẽn do cảm hoặc dị ứng. Các từ liên quan: 'nasal', 'congested', 'mucus' (tắc nghẽn, dịch mũi).

Video minh hoạ nói giọng nghèn nghẹt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói giọng nghèn nghẹt

Câu hỏi thường gặp về "nói giọng nghèn nghẹt"

Nói giọng nghèn nghẹt tiếng Anh là gì?

Nói giọng nghèn nghẹt tiếng Anh là "speak with a snuffle" (động từ), nghĩa là: Nói với giọng nghèn nghẹt, thường do cảm hoặc tắc mũi.

"speak with a snuffle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"speak with a snuffle" nghĩa tiếng Việt là "nói giọng nghèn nghẹt". Nói giọng nghèn nghẹt là cách phát âm bị tắc nghẽn do cảm hoặc dị ứng.

Phát âm "speak with a snuffle" như thế nào?

"speak with a snuffle" có phiên âm IPA /spiːk wɪð ə ˈsnʌf.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "speak with a snuffle"?

He often speaks with a snuffle when he's got a cold. — Anh ấy thường nói với giọng nghèn nghẹt khi bị cảm.