Tiếng Việt
Nội ký sinh tiếng Anh là gì?
nội ký sinh tiếng Anh là Endoparasite /ˌɛndəʊˈpærəsaɪt/. Ký sinh trùng sống bên trong cơ thể của vật chủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endoparasite
Ví dụ câu với nội ký sinh / Endoparasite
- 1
Con sán là một loại nội ký sinh trong ruột người.
The tapeworm is a common endoparasite in humans.
- 2
Nhiễm nội ký sinh có thể gây ra nhiều bệnh tật.
Endoparasitic infections can lead to various diseases.
Ghi chú dùng từ nội ký sinh
Nội ký sinh là ký sinh trùng sống bên trong cơ thể vật chủ. Các thuật ngữ liên quan: ký sinh trùng (parasite), ngoại ký sinh (ectoparasite), bệnh ký sinh trùng (parasitic disease).
Video minh hoạ nội ký sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội ký sinh
Câu hỏi thường gặp về "nội ký sinh"
Nội ký sinh tiếng Anh là gì?
Nội ký sinh tiếng Anh là "Endoparasite" (danh từ), nghĩa là: Ký sinh trùng sống bên trong cơ thể của vật chủ.
"Endoparasite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endoparasite" nghĩa tiếng Việt là "nội ký sinh". Nội ký sinh là ký sinh trùng sống bên trong cơ thể vật chủ.
Phát âm "Endoparasite" như thế nào?
"Endoparasite" có phiên âm IPA /ˌɛndəʊˈpærəsaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endoparasite"?
The tapeworm is a common endoparasite in humans. — Con sán là một loại nội ký sinh trong ruột người.