Tiếng Việt
Nói lắp bắp tiếng Anh là gì?
nói lắp bắp tiếng Anh là gabble /ˈɡæb.əl/. nói lắp bắp, nói không rõ ràng do lo lắng hoặc thiếu tự tin

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gabble
Ví dụ câu với nói lắp bắp / gabble
- 1
Anh ấy thường gabble khi nói trước đám đông.
He tends to gabble when speaking in front of a crowd.
- 2
Cô ấy gabble vì quá hồi hộp.
She gabble because she was too nervous.
Ghi chú dùng từ nói lắp bắp
Gabble là động từ chỉ hành động nói lắp bắp, không rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'stammer' (nói lắp), 'mumble' (nói lầm bầm), 'babble' (nói huyên thuyên).
Video minh hoạ nói lắp bắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói lắp bắp
Câu hỏi thường gặp về "nói lắp bắp"
Nói lắp bắp tiếng Anh là gì?
Nói lắp bắp tiếng Anh là "gabble" (động từ), nghĩa là: nói lắp bắp, nói không rõ ràng do lo lắng hoặc thiếu tự tin
"gabble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gabble" nghĩa tiếng Việt là "nói lắp bắp". Gabble là động từ chỉ hành động nói lắp bắp, không rõ ràng.
Phát âm "gabble" như thế nào?
"gabble" có phiên âm IPA /ˈɡæb.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gabble"?
He tends to gabble when speaking in front of a crowd. — Anh ấy thường gabble khi nói trước đám đông.