The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nơi sinh sống tiếng Anh là gì?

Nơi sinh sống tiếng Anh là Habitat /ˈhæbɪtæt/. Môi trường hoặc nơi sinh sống của một sinh vật hoặc nhóm sinh vật.

Hình minh hoạ "Nơi sinh sống" tiếng Anh là "Habitat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Habitat

Danh từ
/ˈhæbɪtæt/

Ví dụ câu với Nơi sinh sống / Habitat

  1. 1

    Con cáo sống trong rừng rậm, nơi sinh sống của nó rất phong phú.

    The fox lives in the forest, its habitat is very rich.

  2. 2

    Hệ sinh thái biển là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển.

    The marine ecosystem is the habitat of many marine species.

Ghi chú dùng từ Nơi sinh sống

Habitat là nơi sinh sống tự nhiên của sinh vật. Các thuật ngữ liên quan: môi trường (environment), sinh thái (ecosystem), nơi cư trú (residence).

Video minh hoạ Nơi sinh sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nơi sinh sống

Câu hỏi thường gặp về "Nơi sinh sống"

Nơi sinh sống tiếng Anh là gì?

Nơi sinh sống tiếng Anh là "Habitat" (danh từ), nghĩa là: Môi trường hoặc nơi sinh sống của một sinh vật hoặc nhóm sinh vật.

"Habitat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Habitat" nghĩa tiếng Việt là "Nơi sinh sống". Habitat là nơi sinh sống tự nhiên của sinh vật.

Phát âm "Habitat" như thế nào?

"Habitat" có phiên âm IPA /ˈhæbɪtæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Habitat"?

The fox lives in the forest, its habitat is very rich. — Con cáo sống trong rừng rậm, nơi sinh sống của nó rất phong phú.