The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nôn khan tiếng Anh là gì?

nôn khan tiếng Anh là dry heaving /draɪ ˈhiːvɪŋ/. Hành động nôn mà không có chất nôn ra ngoài, thường do buồn nôn hoặc kích thích dạ dày.

Hình minh hoạ "nôn khan" tiếng Anh là "dry heaving"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dry heaving

Danh từ
/draɪ ˈhiːvɪŋ/

Ví dụ câu với nôn khan / dry heaving

  1. 1

    Cô ấy đã trải qua nôn khan sau khi ăn phải thức ăn ôi thiu.

    He experienced dry heaving after eating spoiled food.

  2. 2

    Nôn khan có thể là dấu hiệu của các vấn đề về tiêu hóa.

    Dry heaving can be a sign of digestive problems.

Ghi chú dùng từ nôn khan

Nôn khan là hành động nôn không có chất nôn ra ngoài, thường liên quan đến buồn nôn hoặc kích thích dạ dày. Các từ liên quan: 'nausea' (buồn nôn), 'retching' (nôn khan), 'vomiting' (nôn mửa).

Video minh hoạ nôn khan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nôn khan

Câu hỏi thường gặp về "nôn khan"

Nôn khan tiếng Anh là gì?

Nôn khan tiếng Anh là "dry heaving" (danh từ), nghĩa là: Hành động nôn mà không có chất nôn ra ngoài, thường do buồn nôn hoặc kích thích dạ dày.

"dry heaving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dry heaving" nghĩa tiếng Việt là "nôn khan". Nôn khan là hành động nôn không có chất nôn ra ngoài, thường liên quan đến buồn nôn hoặc kích thích dạ dày.

Phát âm "dry heaving" như thế nào?

"dry heaving" có phiên âm IPA /draɪ ˈhiːvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dry heaving"?

He experienced dry heaving after eating spoiled food. — Cô ấy đã trải qua nôn khan sau khi ăn phải thức ăn ôi thiu.