Tiếng Việt
Nui tiếng Anh là gì?
nui tiếng Anh là macaroni /ˌmækəˈroʊni/. Mì ống dạng dài, nhỏ, thường dùng trong các món ăn Ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
macaroni
Ví dụ câu với nui / macaroni
- 1
Tôi thích ăn macaroni với phô mai.
I like eating macaroni with cheese.
- 2
Mẹ tôi nấu macaroni cho bữa tối hôm nay.
My mother is cooking macaroni for dinner tonight.
Ghi chú dùng từ nui
Nui là loại mì ống dài, nhỏ, phổ biến trong ẩm thực Ý. Các từ liên quan: pasta (mì ống), spaghetti (mì Ý dài), penne (mì ống hình ống).
Video minh hoạ nui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nui
Câu hỏi thường gặp về "nui"
Nui tiếng Anh là gì?
Nui tiếng Anh là "macaroni" (danh từ), nghĩa là: Mì ống dạng dài, nhỏ, thường dùng trong các món ăn Ý.
"macaroni" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"macaroni" nghĩa tiếng Việt là "nui". Nui là loại mì ống dài, nhỏ, phổ biến trong ẩm thực Ý.
Phát âm "macaroni" như thế nào?
"macaroni" có phiên âm IPA /ˌmækəˈroʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "macaroni"?
I like eating macaroni with cheese. — Tôi thích ăn macaroni với phô mai.