The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nựng má tiếng Anh là gì?

nựng má tiếng Anh là Cuddle /ˈkʌdəl/. Ôm ấp, vuốt ve nhẹ nhàng để thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi.

Hình minh hoạ "nựng má" tiếng Anh là "Cuddle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cuddle

Động từ
/ˈkʌdəl/

Ví dụ câu với nựng má / Cuddle

  1. 1

    Em thích nựng má bé mỗi sáng.

    I love to cuddle the baby every morning.

  2. 2

    Cô ấy thường nựng má chú chó của mình để làm dịu nó.

    She often cuddles her dog to soothe it.

Ghi chú dùng từ nựng má

Nựng má là hành động ôm ấp nhẹ nhàng để thể hiện tình cảm. Các từ liên quan: hug (ôm), caress (xoa dịu), embrace (ôm chầm).

Video minh hoạ nựng má

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nựng má

Câu hỏi thường gặp về "nựng má"

Nựng má tiếng Anh là gì?

Nựng má tiếng Anh là "Cuddle" (động từ), nghĩa là: Ôm ấp, vuốt ve nhẹ nhàng để thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi.

"Cuddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cuddle" nghĩa tiếng Việt là "nựng má". Nựng má là hành động ôm ấp nhẹ nhàng để thể hiện tình cảm.

Phát âm "Cuddle" như thế nào?

"Cuddle" có phiên âm IPA /ˈkʌdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cuddle"?

I love to cuddle the baby every morning. — Em thích nựng má bé mỗi sáng.