Tiếng Việt
Núng nính tiếng Anh là gì?
núng nính tiếng Anh là Jiggly /ˈʤɪɡli/. Mềm mại, dễ rung lắc hoặc rung nhè nhẹ, thường dùng để mô tả đồ vật hoặc cơ thể có độ đàn hồi hoặc dễ rung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jiggly
Ví dụ câu với núng nính / Jiggly
- 1
Con thỏ nhỏ có bộ lông núng nính khi chạm vào.
The jelly was jiggly and wobbled when I touched it.
- 2
Cơ thể cô ấy trông rất núng nính sau khi tập thể dục.
Her body looked jiggly after the workout.
Ghi chú dùng từ núng nính
Từ 'jiggly' miêu tả vật thể hoặc phần cơ thể có khả năng rung hoặc lắc nhẹ. Các từ liên quan gồm 'wobbly' (lung lay), 'bouncy' (đàn hồi tốt), và 'elastic' (đàn hồi, co giãn).
Video minh hoạ núng nính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với núng nính
Câu hỏi thường gặp về "núng nính"
Núng nính tiếng Anh là gì?
Núng nính tiếng Anh là "Jiggly" (tính từ), nghĩa là: Mềm mại, dễ rung lắc hoặc rung nhè nhẹ, thường dùng để mô tả đồ vật hoặc cơ thể có độ đàn hồi hoặc dễ rung.
"Jiggly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jiggly" nghĩa tiếng Việt là "núng nính". Từ 'jiggly' miêu tả vật thể hoặc phần cơ thể có khả năng rung hoặc lắc nhẹ.
Phát âm "Jiggly" như thế nào?
"Jiggly" có phiên âm IPA /ˈʤɪɡli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jiggly"?
The jelly was jiggly and wobbled when I touched it. — Con thỏ nhỏ có bộ lông núng nính khi chạm vào.