Tiếng Việt
Nước ấn độ tiếng Anh là gì?
nước ấn độ tiếng Anh là India /ˈɪn.di.ə/. Ấn Độ là một quốc gia nằm ở Nam Á, nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng và lịch sử lâu đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
India
Ví dụ câu với nước ấn độ / India
- 1
India is known for its diverse culture and rich history.
Ấn Độ nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng và lịch sử phong phú.
- 2
Many people visit India to experience its traditional festivals.
Nhiều người đến Ấn Độ để trải nghiệm các lễ hội truyền thống của nó.
Ghi chú dùng từ nước ấn độ
Nước Ấn Độ là một quốc gia lớn ở Nam Á. Các từ liên quan: 'South Asia' (Đông Nam Á), 'Hindu' (Ấn Độ giáo), 'Taj Mahal' (Taj Mahal, biểu tượng của Ấn Độ).
Video minh hoạ nước ấn độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước ấn độ
Câu hỏi thường gặp về "nước ấn độ"
Nước ấn độ tiếng Anh là gì?
Nước ấn độ tiếng Anh là "India" (danh từ), nghĩa là: Ấn Độ là một quốc gia nằm ở Nam Á, nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng và lịch sử lâu đời.
"India" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"India" nghĩa tiếng Việt là "nước ấn độ". Nước Ấn Độ là một quốc gia lớn ở Nam Á.
Phát âm "India" như thế nào?
"India" có phiên âm IPA /ˈɪn.di.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "India"?
Ấn Độ nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng và lịch sử phong phú. — India is known for its diverse culture and rich history.