Tiếng Việt
Nước Mông Cổ tiếng Anh là gì?
Nước Mông Cổ tiếng Anh là Mongolia /mɒŋˈɡəʊliə/. Quốc gia nằm ở miền Bắc Trung Á, giáp Nga và Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mongolia
Ví dụ câu với Nước Mông Cổ / Mongolia
- 1
Mongolia nổi tiếng với những đồng cỏ rộng lớn và du lịch du cư.
Mongolia is famous for its vast steppes and nomadic culture.
- 2
Thủ đô của Mongolia là Ulaanbaatar.
The capital of Mongolia is Ulaanbaatar.
Ghi chú dùng từ Nước Mông Cổ
Nước Mông Cổ là quốc gia châu Á, thuộc khu vực Trung Á. Các từ liên quan: 'steppe' (đồng cỏ), 'nomad' (du mục), 'Ulaanbaatar' (Thủ đô của Mông Cổ).
Video minh hoạ Nước Mông Cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nước Mông Cổ
Câu hỏi thường gặp về "Nước Mông Cổ"
Nước Mông Cổ tiếng Anh là gì?
Nước Mông Cổ tiếng Anh là "Mongolia" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở miền Bắc Trung Á, giáp Nga và Trung Quốc.
"Mongolia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mongolia" nghĩa tiếng Việt là "Nước Mông Cổ". Nước Mông Cổ là quốc gia châu Á, thuộc khu vực Trung Á.
Phát âm "Mongolia" như thế nào?
"Mongolia" có phiên âm IPA /mɒŋˈɡəʊliə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mongolia"?
Mongolia is famous for its vast steppes and nomadic culture. — Mongolia nổi tiếng với những đồng cỏ rộng lớn và du lịch du cư.