Tiếng Việt
Nước oxy già tiếng Anh là gì?
Nước oxy già tiếng Anh là Hydrogen peroxide /ˈhaɪdrəʤən pəˈrɒksaɪd/. Chất lỏng có tính oxy hóa mạnh, dùng để khử trùng và làm trắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hydrogen peroxide
Ví dụ câu với Nước oxy già / Hydrogen peroxide
- 1
Tôi dùng nước oxy già để sát trùng vết thương.
I used hydrogen peroxide to disinfect the wound.
- 2
Nước oxy già thường được dùng để làm trắng răng.
Hydrogen peroxide is often used to whiten teeth.
Ghi chú dùng từ Nước oxy già
Nước oxy già còn gọi là hydrogen peroxide, là hợp chất hóa học có công thức H2O2, dùng trong y tế và làm sạch. Các từ liên quan: 'disinfectant' (thuốc khử trùng), 'antiseptic' (thuốc sát trùng), 'bleach' (chất tẩy trắng).
Video minh hoạ Nước oxy già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nước oxy già
Câu hỏi thường gặp về "Nước oxy già"
Nước oxy già tiếng Anh là gì?
Nước oxy già tiếng Anh là "Hydrogen peroxide" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng có tính oxy hóa mạnh, dùng để khử trùng và làm trắng.
"Hydrogen peroxide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hydrogen peroxide" nghĩa tiếng Việt là "Nước oxy già". Nước oxy già còn gọi là hydrogen peroxide, là hợp chất hóa học có công thức H2O2, dùng trong y tế và làm sạch.
Phát âm "Hydrogen peroxide" như thế nào?
"Hydrogen peroxide" có phiên âm IPA /ˈhaɪdrəʤən pəˈrɒksaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hydrogen peroxide"?
I used hydrogen peroxide to disinfect the wound. — Tôi dùng nước oxy già để sát trùng vết thương.