Tiếng Việt
Ở nhà nội trợ tiếng Anh là gì?
ở nhà nội trợ tiếng Anh là Be a homemaker /bi ə ˈhoʊmmeɪkər/. làm nội trợ, ở nhà để chăm sóc gia đình và quản lý công việc gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Be a homemaker
Ví dụ câu với ở nhà nội trợ / Be a homemaker
- 1
Cô ấy chọn làm nội trợ để dành thời gian chăm sóc con cái.
She chose to be a homemaker to spend more time caring for her children.
- 2
Anh ấy là một nội trợ xuất sắc trong gia đình.
He is an excellent homemaker in the family.
Ghi chú dùng từ ở nhà nội trợ
Nội trợ là người đảm nhận công việc chăm sóc nhà cửa và gia đình. Các từ liên quan: 'housekeeper' (người quản gia), 'caretaker' (người chăm sóc), 'domestic worker' (người làm việc nhà).
Video minh hoạ ở nhà nội trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở nhà nội trợ
Câu hỏi thường gặp về "ở nhà nội trợ"
Ở nhà nội trợ tiếng Anh là gì?
Ở nhà nội trợ tiếng Anh là "Be a homemaker" (động từ), nghĩa là: làm nội trợ, ở nhà để chăm sóc gia đình và quản lý công việc gia đình.
"Be a homemaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Be a homemaker" nghĩa tiếng Việt là "ở nhà nội trợ". Nội trợ là người đảm nhận công việc chăm sóc nhà cửa và gia đình.
Phát âm "Be a homemaker" như thế nào?
"Be a homemaker" có phiên âm IPA /bi ə ˈhoʊmmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Be a homemaker"?
She chose to be a homemaker to spend more time caring for her children. — Cô ấy chọn làm nội trợ để dành thời gian chăm sóc con cái.