The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Oằn oại tiếng Anh là gì?

oằn oại tiếng Anh là writhing /ˈraɪ.ðɪŋ/. quằn quại, co rúm lại do đau đớn hoặc khó chịu

Hình minh hoạ "oằn oại" tiếng Anh là "writhing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

writhing

Tính từ
/ˈraɪ.ðɪŋ/

Ví dụ câu với oằn oại / writhing

  1. 1

    Cô ấy nằm trên giường, mặt mày oằn oại vì đau.

    She was lying on the bed, writhing in pain.

  2. 2

    Con rắn đang oằn oại khi bị bắt.

    The snake was writhing when caught.

Ghi chú dùng từ oằn oại

Oằn oại mô tả trạng thái co rúm, quằn quại do đau đớn hoặc khó chịu. Các từ liên quan: 'twitch' (giật nhẹ), 'squirm' (quằn quại, lắc lư), 'thrash' (quẫy mạnh).

Video minh hoạ oằn oại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với oằn oại

Câu hỏi thường gặp về "oằn oại"

Oằn oại tiếng Anh là gì?

Oằn oại tiếng Anh là "writhing" (tính từ), nghĩa là: quằn quại, co rúm lại do đau đớn hoặc khó chịu

"writhing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"writhing" nghĩa tiếng Việt là "oằn oại". Oằn oại mô tả trạng thái co rúm, quằn quại do đau đớn hoặc khó chịu.

Phát âm "writhing" như thế nào?

"writhing" có phiên âm IPA /ˈraɪ.ðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "writhing"?

She was lying on the bed, writhing in pain. — Cô ấy nằm trên giường, mặt mày oằn oại vì đau.