Tiếng Việt
Ỏn ẻn tiếng Anh là gì?
ỏn ẻn tiếng Anh là coy /kɔɪ/. Dịu dàng, e lệ, tỏ vẻ ngại ngùng để thu hút hoặc giữ bí mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coy
Ví dụ câu với ỏn ẻn / coy
- 1
Cô ấy cười một cách ỏn ẻn khi nhận được lời khen.
She gave a coy smile when receiving the compliment.
- 2
Anh ta trở nên ỏn ẻn khi nói về chuyện đó.
He became coy when talking about that matter.
Ghi chú dùng từ ỏn ẻn
Từ 'coy' mô tả thái độ e lệ, dịu dàng, thường để thu hút hoặc giữ bí mật. Các từ liên quan gồm 'bashful' (ngại ngùng), 'reserved' (kín đáo), 'flirtatious' (tán tỉnh).
Video minh hoạ ỏn ẻn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "ỏn ẻn"
Ỏn ẻn tiếng Anh là gì?
Ỏn ẻn tiếng Anh là "coy" (tính từ), nghĩa là: Dịu dàng, e lệ, tỏ vẻ ngại ngùng để thu hút hoặc giữ bí mật.
"coy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coy" nghĩa tiếng Việt là "ỏn ẻn". Từ 'coy' mô tả thái độ e lệ, dịu dàng, thường để thu hút hoặc giữ bí mật.
Phát âm "coy" như thế nào?
"coy" có phiên âm IPA /kɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coy"?
She gave a coy smile when receiving the compliment. — Cô ấy cười một cách ỏn ẻn khi nhận được lời khen.