Tiếng Việt
Ớn mình tiếng Anh là gì?
ớn mình tiếng Anh là queasy /ˈkwiː.zi/. Cảm giác buồn nôn hoặc không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
queasy
Ví dụ câu với ớn mình / queasy
- 1
Cảm thấy ớn mình khi nhìn thấy máu.
I felt queasy when I saw the blood.
- 2
Cô ấy bắt đầu ớn mình sau khi ăn quá nhiều.
She started to feel queasy after eating too much.
Ghi chú dùng từ ớn mình
Từ 'ớn mình' miêu tả cảm giác buồn nôn hoặc lo lắng. Các từ liên quan: 'nauseous' (buồn nôn), 'unsettled' (bối rối), 'anxious' (lo lắng).
Video minh hoạ ớn mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ớn mình
Câu hỏi thường gặp về "ớn mình"
Ớn mình tiếng Anh là gì?
Ớn mình tiếng Anh là "queasy" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác buồn nôn hoặc không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.
"queasy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"queasy" nghĩa tiếng Việt là "ớn mình". Từ 'ớn mình' miêu tả cảm giác buồn nôn hoặc lo lắng.
Phát âm "queasy" như thế nào?
"queasy" có phiên âm IPA /ˈkwiː.zi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "queasy"?
I felt queasy when I saw the blood. — Cảm thấy ớn mình khi nhìn thấy máu.