Tiếng Việt
Out trình tiếng Anh là gì?
out trình tiếng Anh là outclassed /ˌaʊtˈklɑːst/. Bị vượt trội, vượt xa về trình độ hoặc khả năng so với ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outclassed
Ví dụ câu với out trình / outclassed
- 1
Anh ấy đã outclassed tất cả các đối thủ trong cuộc thi.
He outclassed all his opponents in the competition.
- 2
Cô ấy outclassed các ứng viên khác trong cuộc phỏng vấn.
She outclassed the other candidates in the interview.
Ghi chú dùng từ out trình
Outclassed có nghĩa là vượt trội hơn về khả năng hoặc trình độ. Các từ liên quan: 'outperform' (vượt trội hơn), 'surpass' (vượt qua), 'excel' (xuất sắc).
Video minh hoạ out trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với out trình
Câu hỏi thường gặp về "out trình"
Out trình tiếng Anh là gì?
Out trình tiếng Anh là "outclassed" (động từ), nghĩa là: Bị vượt trội, vượt xa về trình độ hoặc khả năng so với ai đó hoặc cái gì đó.
"outclassed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outclassed" nghĩa tiếng Việt là "out trình". Outclassed có nghĩa là vượt trội hơn về khả năng hoặc trình độ.
Phát âm "outclassed" như thế nào?
"outclassed" có phiên âm IPA /ˌaʊtˈklɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outclassed"?
He outclassed all his opponents in the competition. — Anh ấy đã outclassed tất cả các đối thủ trong cuộc thi.