Tiếng Việt
Pascal (Pa) tiếng Anh là gì?
pascal (Pa) tiếng Anh là pascal /pæˈskæl/. Đơn vị đo áp suất trong hệ SI, bằng lực 1 newton tác dụng lên diện tích 1 mét vuông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pascal
Ví dụ câu với pascal (Pa) / pascal
- 1
Áp suất khí trong lốp xe thường khoảng 200 pascal.
The tire pressure is usually around 200 pascals.
- 2
Trong vật lý, pascal được dùng để đo áp suất khí quyển.
In physics, pascal is used to measure atmospheric pressure.
Ghi chú dùng từ pascal (Pa)
Pascal là đơn vị đo áp suất, viết tắt là Pa, liên quan đến các thuật ngữ như áp suất (pressure), lực (force), và diện tích (area).
Video minh hoạ pascal (Pa)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "pascal (Pa)"
Pascal (Pa) tiếng Anh là gì?
Pascal (Pa) tiếng Anh là "pascal" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo áp suất trong hệ SI, bằng lực 1 newton tác dụng lên diện tích 1 mét vuông.
"pascal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pascal" nghĩa tiếng Việt là "pascal (Pa)". Pascal là đơn vị đo áp suất, viết tắt là Pa, liên quan đến các thuật ngữ như áp suất (pressure), lực (force), và diện tích (area).
Phát âm "pascal" như thế nào?
"pascal" có phiên âm IPA /pæˈskæl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pascal"?
The tire pressure is usually around 200 pascals. — Áp suất khí trong lốp xe thường khoảng 200 pascal.