Tiếng Việt
Pate tiếng Anh là gì?
pate tiếng Anh là pâté /piâtié/. Món ăn làm từ thịt hoặc gan nghiền mịn, thường dùng làm món khai vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pâté
Ví dụ câu với pate / pâté
- 1
Tôi thích ăn pâté với bánh mì giòn vào buổi sáng.
I enjoy eating pâté with crispy bread for breakfast.
- 2
Chúng tôi đã mua một lọ pâté ngon để dùng trong bữa tiệc tối.
We bought a jar of delicious pâté for the dinner party.
Ghi chú dùng từ pate
Pâté là món ăn phổ biến trong ẩm thực Pháp, liên quan đến các từ như 'spread' (bơ, mứt) và 'appetizer' (món khai vị).
Video minh hoạ pate
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với pate
Câu hỏi thường gặp về "pate"
Pate tiếng Anh là gì?
Pate tiếng Anh là "pâté" (danh từ), nghĩa là: Món ăn làm từ thịt hoặc gan nghiền mịn, thường dùng làm món khai vị.
"pâté" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pâté" nghĩa tiếng Việt là "pate". Pâté là món ăn phổ biến trong ẩm thực Pháp, liên quan đến các từ như 'spread' (bơ, mứt) và 'appetizer' (món khai vị).
Phát âm "pâté" như thế nào?
"pâté" có phiên âm IPA /piâtié/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pâté"?
I enjoy eating pâté with crispy bread for breakfast. — Tôi thích ăn pâté với bánh mì giòn vào buổi sáng.