Tiếng Việt
Phân chim hoặc dơi tiếng Anh là gì?
phân chim hoặc dơi tiếng Anh là guano /ˈɡwɑːnəʊ/. Phân của chim hoặc dơi, thường dùng làm phân bón.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guano
Ví dụ câu với phân chim hoặc dơi / guano
- 1
Người nông dân sử dụng phân chim để cải thiện đất trồng.
The farmer used guano to enrich the soil.
- 2
Phân dơi là nguồn phân bón tự nhiên phổ biến trong nông nghiệp.
Bat guano is a popular natural fertilizer in agriculture.
Ghi chú dùng từ phân chim hoặc dơi
Guano là phân chim hoặc dơi, giàu chất dinh dưỡng, dùng làm phân bón. Các từ liên quan: fertilizer (phân bón), manure (phân chuồng), compost (ủ phân).
Video minh hoạ phân chim hoặc dơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân chim hoặc dơi
Câu hỏi thường gặp về "phân chim hoặc dơi"
Phân chim hoặc dơi tiếng Anh là gì?
Phân chim hoặc dơi tiếng Anh là "guano" (danh từ), nghĩa là: Phân của chim hoặc dơi, thường dùng làm phân bón.
"guano" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guano" nghĩa tiếng Việt là "phân chim hoặc dơi". Guano là phân chim hoặc dơi, giàu chất dinh dưỡng, dùng làm phân bón.
Phát âm "guano" như thế nào?
"guano" có phiên âm IPA /ˈɡwɑːnəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guano"?
The farmer used guano to enrich the soil. — Người nông dân sử dụng phân chim để cải thiện đất trồng.