Tiếng Việt
Phăng phắc tiếng Anh là gì?
Phăng phắc tiếng Anh là Precise /prɪˈsaɪs/. Chính xác, rõ ràng, không sai sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Precise
Ví dụ câu với Phăng phắc / Precise
- 1
Anh ấy nói rất phăng phắc về các số liệu.
He spoke very precisely about the figures.
- 2
Câu trả lời của cô ấy rất phăng phắc và đúng trọng tâm.
Her answer was very precise and to the point.
Ghi chú dùng từ Phăng phắc
Từ này mô tả sự chính xác, rõ ràng trong lời nói hoặc hành động. Các từ liên quan gồm 'accurate' (chính xác), 'exact' (đúng đắn), 'clear' (rõ ràng).
Video minh hoạ Phăng phắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phăng phắc
Câu hỏi thường gặp về "Phăng phắc"
Phăng phắc tiếng Anh là gì?
Phăng phắc tiếng Anh là "Precise" (tính từ), nghĩa là: Chính xác, rõ ràng, không sai sót.
"Precise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Precise" nghĩa tiếng Việt là "Phăng phắc". Từ này mô tả sự chính xác, rõ ràng trong lời nói hoặc hành động.
Phát âm "Precise" như thế nào?
"Precise" có phiên âm IPA /prɪˈsaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Precise"?
He spoke very precisely about the figures. — Anh ấy nói rất phăng phắc về các số liệu.