Tiếng Việt
Phất phơ tiếng Anh là gì?
Phất phơ tiếng Anh là Wavering /ˈweɪvərɪŋ/. Không kiên định, dao động, dễ bị lung lay về ý kiến hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wavering
Ví dụ câu với Phất phơ / Wavering
- 1
Anh ấy rất phất phơ trong quyết định của mình.
He is very wavering in his decisions.
- 2
Lời nói của cô ấy khiến mọi người cảm thấy phất phơ.
Her words made everyone feel wavering.
Ghi chú dùng từ Phất phơ
Phất phơ mô tả sự không vững vàng, dễ dao động. Các từ liên quan gồm 'indecisive' (thiếu quyết đoán), 'hesitant' (do dự), 'uncertain' (không chắc chắn).
Video minh hoạ Phất phơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phất phơ
Câu hỏi thường gặp về "Phất phơ"
Phất phơ tiếng Anh là gì?
Phất phơ tiếng Anh là "Wavering" (tính từ), nghĩa là: Không kiên định, dao động, dễ bị lung lay về ý kiến hoặc quyết định.
"Wavering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wavering" nghĩa tiếng Việt là "Phất phơ". Phất phơ mô tả sự không vững vàng, dễ dao động.
Phát âm "Wavering" như thế nào?
"Wavering" có phiên âm IPA /ˈweɪvərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wavering"?
He is very wavering in his decisions. — Anh ấy rất phất phơ trong quyết định của mình.