The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phệ bụng tiếng Anh là gì?

phệ bụng tiếng Anh là pot-bellied /pɑt-ˈbɛlid/. Có bụng to, tròn trịa do mỡ tích tụ.

Hình minh hoạ "phệ bụng" tiếng Anh là "pot-bellied"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pot-bellied

Tính từ
/pɑt-ˈbɛlid/

Ví dụ câu với phệ bụng / pot-bellied

  1. 1

    Anh ấy trông rất phệ bụng sau kỳ nghỉ lễ.

    He looks very pot-bellied after the holiday.

  2. 2

    Cô ấy cố gắng giảm phệ bụng để mặc vừa chiếc váy mới.

    She is trying to lose her pot-bellied appearance to fit into the new dress.

Ghi chú dùng từ phệ bụng

Phệ bụng mô tả người có bụng to do mỡ thừa. Các từ liên quan: 'belly' (bụng), 'obese' (béo phì), 'overweight' (thừa cân).

Video minh hoạ phệ bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phệ bụng

Câu hỏi thường gặp về "phệ bụng"

Phệ bụng tiếng Anh là gì?

Phệ bụng tiếng Anh là "pot-bellied" (tính từ), nghĩa là: Có bụng to, tròn trịa do mỡ tích tụ.

"pot-bellied" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pot-bellied" nghĩa tiếng Việt là "phệ bụng". Phệ bụng mô tả người có bụng to do mỡ thừa.

Phát âm "pot-bellied" như thế nào?

"pot-bellied" có phiên âm IPA /pɑt-ˈbɛlid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pot-bellied"?

He looks very pot-bellied after the holiday. — Anh ấy trông rất phệ bụng sau kỳ nghỉ lễ.