Tiếng Việt
Phèo tiếng Anh là gì?
phèo tiếng Anh là Chitterlings /ˈʧɪtərlɪŋz/. Phèo là phần ruột non của heo, thường được dùng trong các món ăn truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chitterlings
Ví dụ câu với phèo / Chitterlings
- 1
Mẹ tôi nấu phèo kho tộ rất ngon.
My mother cooks delicious chitterlings stew.
- 2
Chitterlings thường được làm sạch kỹ trước khi nấu.
Chitterlings are usually cleaned thoroughly before cooking.
Ghi chú dùng từ phèo
Phèo là phần ruột non của heo, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: intestines (ruột), tripe (dạ dày), offal (bộ lòng).
Video minh hoạ phèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phèo
Câu hỏi thường gặp về "phèo"
Phèo tiếng Anh là gì?
Phèo tiếng Anh là "Chitterlings" (danh từ), nghĩa là: Phèo là phần ruột non của heo, thường được dùng trong các món ăn truyền thống.
"Chitterlings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chitterlings" nghĩa tiếng Việt là "phèo". Phèo là phần ruột non của heo, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "Chitterlings" như thế nào?
"Chitterlings" có phiên âm IPA /ˈʧɪtərlɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chitterlings"?
My mother cooks delicious chitterlings stew. — Mẹ tôi nấu phèo kho tộ rất ngon.