The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phi hành gia tiếng Anh là gì?

phi hành gia tiếng Anh là astronaut /ˈæstrəˌnɑt/. Nhà du hành vũ trụ, người tham gia vào các chuyến bay không gian.

Hình minh hoạ "phi hành gia" tiếng Anh là "astronaut"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

astronaut

Danh từ
/ˈæstrəˌnɑt/

Ví dụ câu với phi hành gia / astronaut

  1. 1

    Các phi hành gia phải huấn luyện kỹ lưỡng trước khi lên tàu.

    Astronauts undergo rigorous training before going to space.

  2. 2

    Chuyến bay của phi hành gia đã thành công và họ đã trở về trái đất an toàn.

    The astronaut's mission was successful, and they returned safely to Earth.

Ghi chú dùng từ phi hành gia

Phi hành gia là người tham gia các chuyến bay vào không gian, thường làm việc trong các nhiệm vụ nghiên cứu hoặc thám hiểm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cosmonaut' (phi hành gia Nga), 'spacecraft' (tàu vũ trụ), 'launch' (phóng), 'orbit' (quỹ đạo).

Video minh hoạ phi hành gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phi hành gia

Câu hỏi thường gặp về "phi hành gia"

Phi hành gia tiếng Anh là gì?

Phi hành gia tiếng Anh là "astronaut" (danh từ), nghĩa là: Nhà du hành vũ trụ, người tham gia vào các chuyến bay không gian.

"astronaut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"astronaut" nghĩa tiếng Việt là "phi hành gia". Phi hành gia là người tham gia các chuyến bay vào không gian, thường làm việc trong các nhiệm vụ nghiên cứu hoặc thám hiểm.

Phát âm "astronaut" như thế nào?

"astronaut" có phiên âm IPA /ˈæstrəˌnɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "astronaut"?

Astronauts undergo rigorous training before going to space. — Các phi hành gia phải huấn luyện kỹ lưỡng trước khi lên tàu.