Tiếng Việt
Phiếu giảm giá tiếng Anh là gì?
Phiếu giảm giá tiếng Anh là Discount coupon /ˈdɪskaʊnt ˈkuːpɒn/. Phiếu giảm giá là một loại phiếu cho phép người dùng giảm giá khi mua hàng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discount coupon
Ví dụ câu với Phiếu giảm giá / Discount coupon
- 1
Tôi đã sử dụng phiếu giảm giá để mua quần áo với giá rẻ hơn.
I used a discount coupon to buy clothes at a cheaper price.
- 2
Bạn có thể nhận phiếu giảm giá tại cửa hàng hoặc trực tuyến.
You can get a discount coupon at the store or online.
Ghi chú dùng từ Phiếu giảm giá
Phiếu giảm giá giúp tiết kiệm chi phí mua sắm. Các thuật ngữ liên quan: 'voucher' (phiếu quà tặng), 'promo code' (mã khuyến mãi), 'sale' (giảm giá).
Video minh hoạ Phiếu giảm giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phiếu giảm giá
Câu hỏi thường gặp về "Phiếu giảm giá"
Phiếu giảm giá tiếng Anh là gì?
Phiếu giảm giá tiếng Anh là "Discount coupon" (danh từ), nghĩa là: Phiếu giảm giá là một loại phiếu cho phép người dùng giảm giá khi mua hàng hoặc dịch vụ.
"Discount coupon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discount coupon" nghĩa tiếng Việt là "Phiếu giảm giá". Phiếu giảm giá giúp tiết kiệm chi phí mua sắm.
Phát âm "Discount coupon" như thế nào?
"Discount coupon" có phiên âm IPA /ˈdɪskaʊnt ˈkuːpɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discount coupon"?
I used a discount coupon to buy clothes at a cheaper price. — Tôi đã sử dụng phiếu giảm giá để mua quần áo với giá rẻ hơn.