Tiếng Việt
Phiếu học tập tiếng Anh là gì?
phiếu học tập tiếng Anh là Study guide /ˈstʌdi ɡaɪd/. Phiếu học tập là tài liệu tóm tắt nội dung chính của bài học để giúp học sinh ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Study guide
Ví dụ câu với phiếu học tập / Study guide
- 1
Tôi đã sử dụng phiếu học tập để ôn tập trước kỳ thi cuối kỳ.
I used the study guide to review before the final exam.
- 2
Giáo viên phát phiếu học tập cho lớp để học sinh nắm bắt kiến thức chính.
The teacher distributed the study guides to help students grasp the main concepts.
Ghi chú dùng từ phiếu học tập
Phiếu học tập giúp học sinh tóm tắt kiến thức và chuẩn bị cho bài kiểm tra. Các từ liên quan: 'study material' (tài liệu học tập), 'revision' (ôn tập), 'exam preparation' (chuẩn bị thi).
Video minh hoạ phiếu học tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu học tập
Câu hỏi thường gặp về "phiếu học tập"
Phiếu học tập tiếng Anh là gì?
Phiếu học tập tiếng Anh là "Study guide" (danh từ), nghĩa là: Phiếu học tập là tài liệu tóm tắt nội dung chính của bài học để giúp học sinh ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi.
"Study guide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Study guide" nghĩa tiếng Việt là "phiếu học tập". Phiếu học tập giúp học sinh tóm tắt kiến thức và chuẩn bị cho bài kiểm tra.
Phát âm "Study guide" như thế nào?
"Study guide" có phiên âm IPA /ˈstʌdi ɡaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Study guide"?
I used the study guide to review before the final exam. — Tôi đã sử dụng phiếu học tập để ôn tập trước kỳ thi cuối kỳ.