Tiếng Việt
Phiêu theo nhạc tiếng Anh là gì?
phiêu theo nhạc tiếng Anh là Improvising /ˈɪmprəvaɪzɪŋ/. Hành động sáng tác hoặc thể hiện âm nhạc một cách tự do, không theo sẵn bản nhạc hoặc kế hoạch cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Improvising
Ví dụ câu với phiêu theo nhạc / Improvising
- 1
Anh ấy thích phiêu theo nhạc khi chơi đàn piano.
He enjoys improvising when playing the piano.
- 2
Cô ấy thường phiêu theo nhạc trong các buổi biểu diễn trực tiếp.
She often improvises during live performances.
Ghi chú dùng từ phiêu theo nhạc
Phiêu theo nhạc là khả năng sáng tác hoặc thể hiện âm nhạc một cách tự do, không theo sẵn bản nhạc. Các từ liên quan: 'improvise' (ứng biến), 'freestyle' (tự do sáng tác), 'jamming' (ngẫu hứng chơi nhạc).
Video minh hoạ phiêu theo nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiêu theo nhạc
Câu hỏi thường gặp về "phiêu theo nhạc"
Phiêu theo nhạc tiếng Anh là gì?
Phiêu theo nhạc tiếng Anh là "Improvising" (động từ), nghĩa là: Hành động sáng tác hoặc thể hiện âm nhạc một cách tự do, không theo sẵn bản nhạc hoặc kế hoạch cụ thể.
"Improvising" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Improvising" nghĩa tiếng Việt là "phiêu theo nhạc". Phiêu theo nhạc là khả năng sáng tác hoặc thể hiện âm nhạc một cách tự do, không theo sẵn bản nhạc.
Phát âm "Improvising" như thế nào?
"Improvising" có phiên âm IPA /ˈɪmprəvaɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Improvising"?
He enjoys improvising when playing the piano. — Anh ấy thích phiêu theo nhạc khi chơi đàn piano.