The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phim cung đấu tiếng Anh là gì?

phim cung đấu tiếng Anh là phim cung đấu /ˈpæləs ɪnˈtriɡ ˈdrɑmə/. Phim thể loại kể về cuộc đấu tranh quyền lực, tranh giành địa vị trong cung đình hoàng gia.

Hình minh hoạ "phim cung đấu" tiếng Anh là "phim cung đấu"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phim cung đấu

Danh từ
/ˈpæləs ɪnˈtriɡ ˈdrɑmə/

Ví dụ câu với phim cung đấu / phim cung đấu

  1. 1

    The TV series 'Game of Thrones' is a famous example of cung đấu.

    Bộ phim 'Hậu cung Như Ý Truyện' là một ví dụ nổi bật của thể loại cung đấu.

  2. 2

    Many cung đấu dramas focus on palace intrigues and political schemes.

    Nhiều bộ phim cung đấu tập trung vào âm mưu trong cung và các mưu đồ chính trị.

Ghi chú dùng từ phim cung đấu

Phim cung đấu là thể loại phim về tranh đoạt quyền lực trong cung đình, liên quan đến các từ như 'palace intrigue' (âm mưu cung đình), 'court politics' (chính trị triều đình), 'royal family' (gia đình hoàng gia).

Video minh hoạ phim cung đấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phim cung đấu

Câu hỏi thường gặp về "phim cung đấu"

Phim cung đấu tiếng Anh là gì?

Phim cung đấu tiếng Anh là "phim cung đấu" (danh từ), nghĩa là: Phim thể loại kể về cuộc đấu tranh quyền lực, tranh giành địa vị trong cung đình hoàng gia.

"phim cung đấu" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phim cung đấu" nghĩa tiếng Việt là "phim cung đấu". Phim cung đấu là thể loại phim về tranh đoạt quyền lực trong cung đình, liên quan đến các từ như 'palace intrigue' (âm mưu cung đình), 'court politics' (chính trị triều đình), 'royal family' (gia đình hoàng gia).

Phát âm "phim cung đấu" như thế nào?

"phim cung đấu" có phiên âm IPA /ˈpæləs ɪnˈtriɡ ˈdrɑmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phim cung đấu"?

Bộ phim 'Hậu cung Như Ý Truyện' là một ví dụ nổi bật của thể loại cung đấu. — The TV series 'Game of Thrones' is a famous example of cung đấu.