Tiếng Việt
Phin cafe tiếng Anh là gì?
phin cafe tiếng Anh là coffee phin filter /ˈkɒfɪ fɪn fɪltə/. Phin cà phê là dụng cụ lọc cà phê truyền thống của Việt Nam, dùng để pha cà phê đậm đà và đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coffee phin filter
Ví dụ câu với phin cafe / coffee phin filter
- 1
Tôi thích pha cà phê bằng phin để giữ được hương vị đậm đà.
I like to brew coffee with a phin to preserve its rich flavor.
- 2
Anh ấy mua một chiếc phin mới để pha cà phê sáng sớm.
He bought a new coffee phin filter to make his morning coffee.
Ghi chú dùng từ phin cafe
Phin cà phê là dụng cụ lọc cà phê truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'cà phê sữa' (milk coffee), 'bơm cà phê' (coffee pump), 'phin nhôm' (aluminum filter).
Video minh hoạ phin cafe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phin cafe
Câu hỏi thường gặp về "phin cafe"
Phin cafe tiếng Anh là gì?
Phin cafe tiếng Anh là "coffee phin filter" (danh từ), nghĩa là: Phin cà phê là dụng cụ lọc cà phê truyền thống của Việt Nam, dùng để pha cà phê đậm đà và đặc trưng.
"coffee phin filter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coffee phin filter" nghĩa tiếng Việt là "phin cafe". Phin cà phê là dụng cụ lọc cà phê truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'cà phê sữa' (milk coffee), 'bơm cà phê' (coffee pump), 'phin nhôm' (aluminum filter).
Phát âm "coffee phin filter" như thế nào?
"coffee phin filter" có phiên âm IPA /ˈkɒfɪ fɪn fɪltə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coffee phin filter"?
I like to brew coffee with a phin to preserve its rich flavor. — Tôi thích pha cà phê bằng phin để giữ được hương vị đậm đà.