The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phốc sóc tiếng Anh là gì?

phốc sóc tiếng Anh là pomeranian /ˌpɒməˈreɪnɪən/. Chó nhỏ, lông xù, phổ biến làm thú cưng, có nguồn gốc từ Đức.

Hình minh hoạ "phốc sóc" tiếng Anh là "pomeranian"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pomeranian

Danh từ
/ˌpɒməˈreɪnɪən/

Ví dụ câu với phốc sóc / pomeranian

  1. 1

    Tôi đã mua một chú phốc sóc làm thú cưng cho gia đình.

    I bought a pomeranian as a pet for my family.

  2. 2

    Phốc sóc thường rất năng động và thích chơi đùa.

    Pomeranians are usually very energetic and playful.

Ghi chú dùng từ phốc sóc

Phốc sóc là loại chó nhỏ, thích hợp làm thú cưng. Các từ liên quan: 'dog' (chó), 'toy breed' (giống chó nhỏ), 'fur' (lông).

Video minh hoạ phốc sóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phốc sóc

Câu hỏi thường gặp về "phốc sóc"

Phốc sóc tiếng Anh là gì?

Phốc sóc tiếng Anh là "pomeranian" (danh từ), nghĩa là: Chó nhỏ, lông xù, phổ biến làm thú cưng, có nguồn gốc từ Đức.

"pomeranian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pomeranian" nghĩa tiếng Việt là "phốc sóc". Phốc sóc là loại chó nhỏ, thích hợp làm thú cưng.

Phát âm "pomeranian" như thế nào?

"pomeranian" có phiên âm IPA /ˌpɒməˈreɪnɪən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pomeranian"?

I bought a pomeranian as a pet for my family. — Tôi đã mua một chú phốc sóc làm thú cưng cho gia đình.