Tiếng Việt
Phòng khám tiếng Anh là gì?
Phòng khám tiếng Anh là Clinic /ˈklɪnɪk/. Nơi khám bệnh, chữa bệnh cho bệnh nhân, thường là ở bệnh viện hoặc trung tâm y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clinic
Ví dụ câu với Phòng khám / Clinic
- 1
Tôi đã đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.
I went to the clinic for a health check-up.
- 2
Phòng khám này mở cửa từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
This clinic is open from 8 am to 5 pm.
Ghi chú dùng từ Phòng khám
Phòng khám là nơi để khám bệnh, chữa bệnh. Các từ liên quan: bệnh viện (hospital), trung tâm y tế (medical center), bác sĩ (doctor).
Video minh hoạ Phòng khám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng khám
- Phòng khám tưPrivate clinic
- Phòng khám mắtEye clinic
- Phòng khám nhiPediatric clinic
- phòng khám bệnhclinic
- Phòng khám răngDental clinic
- Phòng khám thú yVeterinary clinic
- Phòng khám đông yTraditional medicine clinic
- Phòng khám da liễuDermatology clinic
- Phòng khám đa khoaGeneral clinic
- phòng khám tư nhânprivate clinic
- Phòng khám nha khoaDental clinic
- Phòng khám phụ khoaGynecology clinic
Câu hỏi thường gặp về "Phòng khám"
Phòng khám tiếng Anh là gì?
Phòng khám tiếng Anh là "Clinic" (danh từ), nghĩa là: Nơi khám bệnh, chữa bệnh cho bệnh nhân, thường là ở bệnh viện hoặc trung tâm y tế.
"Clinic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clinic" nghĩa tiếng Việt là "Phòng khám". Phòng khám là nơi để khám bệnh, chữa bệnh.
Phát âm "Clinic" như thế nào?
"Clinic" có phiên âm IPA /ˈklɪnɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clinic"?
I went to the clinic for a health check-up. — Tôi đã đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.