Tiếng Việt
Phong thánh ai tiếng Anh là gì?
phong thánh ai tiếng Anh là Canonize /ˈkænəˌnaɪz/. tuyên bố ai là thánh, chính thức công nhận ai là thánh trong đạo Công giáo hoặc đạo Chính thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Canonize
Ví dụ câu với phong thánh ai / Canonize
- 1
Nhà thờ đã phong thánh cho vị thánh nổi tiếng này vào năm 1970.
The church canonized this famous saint in 1970.
- 2
Vị giáo hoàng đã phong thánh cho nhiều vị thánh trong thế kỷ 20.
The pope canonized many saints in the 20th century.
Ghi chú dùng từ phong thánh ai
Phong thánh là quá trình chính thức công nhận ai đó là thánh trong đạo Công giáo hoặc Chính thống. Các thuật ngữ liên quan: sainthood (chức thánh), beatification (phong thánh cấp thấp hơn), canonization (phong thánh chính thức).
Video minh hoạ phong thánh ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong thánh ai
Câu hỏi thường gặp về "phong thánh ai"
Phong thánh ai tiếng Anh là gì?
Phong thánh ai tiếng Anh là "Canonize" (động từ), nghĩa là: tuyên bố ai là thánh, chính thức công nhận ai là thánh trong đạo Công giáo hoặc đạo Chính thống.
"Canonize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Canonize" nghĩa tiếng Việt là "phong thánh ai". Phong thánh là quá trình chính thức công nhận ai đó là thánh trong đạo Công giáo hoặc Chính thống.
Phát âm "Canonize" như thế nào?
"Canonize" có phiên âm IPA /ˈkænəˌnaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Canonize"?
The church canonized this famous saint in 1970. — Nhà thờ đã phong thánh cho vị thánh nổi tiếng này vào năm 1970.