Tiếng Việt
Phòng xử án tiếng Anh là gì?
Phòng xử án tiếng Anh là Courtroom /ˈkɔːtrʊm/. Phòng nơi diễn ra các phiên tòa xét xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Courtroom
Ví dụ câu với Phòng xử án / Courtroom
- 1
The judge entered the courtroom to begin the trial.
Thẩm phán bước vào phòng xử án để bắt đầu phiên tòa.
- 2
Lawyers and witnesses waited in the courtroom.
Các luật sư và nhân chứng đợi trong phòng xử án.
Ghi chú dùng từ Phòng xử án
Phòng xử án là nơi diễn ra các phiên tòa pháp lý. Các từ liên quan: 'judge' (thẩm phán), 'trial' (phiên tòa), 'lawyer' (luật sư).
Video minh hoạ Phòng xử án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng xử án
Câu hỏi thường gặp về "Phòng xử án"
Phòng xử án tiếng Anh là gì?
Phòng xử án tiếng Anh là "Courtroom" (danh từ), nghĩa là: Phòng nơi diễn ra các phiên tòa xét xử.
"Courtroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Courtroom" nghĩa tiếng Việt là "Phòng xử án". Phòng xử án là nơi diễn ra các phiên tòa pháp lý.
Phát âm "Courtroom" như thế nào?
"Courtroom" có phiên âm IPA /ˈkɔːtrʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Courtroom"?
Thẩm phán bước vào phòng xử án để bắt đầu phiên tòa. — The judge entered the courtroom to begin the trial.