Tiếng Việt
Phọt tiếng Anh là gì?
Phọt tiếng Anh là Spurt /spɜːt/. Phọt là hành động phun ra hoặc bắn ra một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spurt
Ví dụ câu với Phọt / Spurt
- 1
Nước phọt ra khỏi ống khi tôi mở vòi.
The water spurted out of the pipe when I turned on the tap.
- 2
Nước mưa phọt ra khỏi mái nhà trong cơn giông.
Rainwater spurted out of the roof during the storm.
Ghi chú dùng từ Phọt
Phọt là động từ mô tả hành động bắn ra mạnh mẽ, thường là nước hoặc chất lỏng. Các từ liên quan: 'spray' (phun xịt), 'burst' (bùng nổ), 'ejaculate' (phóng ra).
Video minh hoạ Phọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Phọt
Câu hỏi thường gặp về "Phọt"
Phọt tiếng Anh là gì?
Phọt tiếng Anh là "Spurt" (động từ), nghĩa là: Phọt là hành động phun ra hoặc bắn ra một cách đột ngột và mạnh mẽ.
"Spurt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spurt" nghĩa tiếng Việt là "Phọt". Phọt là động từ mô tả hành động bắn ra mạnh mẽ, thường là nước hoặc chất lỏng.
Phát âm "Spurt" như thế nào?
"Spurt" có phiên âm IPA /spɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spurt"?
The water spurted out of the pipe when I turned on the tap. — Nước phọt ra khỏi ống khi tôi mở vòi.