Tiếng Việt
Phù thủy nam tiếng Anh là gì?
phù thủy nam tiếng Anh là male witch /meɪl wɪʧ/. Phù thủy nam là người đàn ông có khả năng thực hiện các phép thuật hoặc ma thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
male witch
Ví dụ câu với phù thủy nam / male witch
- 1
The male witch cast a powerful spell during the ceremony.
Phù thủy nam đã thi triển một phép thuật mạnh mẽ trong buổi lễ.
- 2
Many stories depict male witches as wise and mysterious figures.
Nhiều câu chuyện miêu tả phù thủy nam như những nhân vật bí ẩn và khôn ngoan.
Ghi chú dùng từ phù thủy nam
Phù thủy nam là thuật ngữ chỉ người đàn ông có khả năng làm phép. Các từ liên quan: phù thủy (witch), phù thủy nữ (female witch), ma thuật (magic).
Video minh hoạ phù thủy nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phù thủy nam
Câu hỏi thường gặp về "phù thủy nam"
Phù thủy nam tiếng Anh là gì?
Phù thủy nam tiếng Anh là "male witch" (danh từ), nghĩa là: Phù thủy nam là người đàn ông có khả năng thực hiện các phép thuật hoặc ma thuật.
"male witch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"male witch" nghĩa tiếng Việt là "phù thủy nam". Phù thủy nam là thuật ngữ chỉ người đàn ông có khả năng làm phép.
Phát âm "male witch" như thế nào?
"male witch" có phiên âm IPA /meɪl wɪʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "male witch"?
Phù thủy nam đã thi triển một phép thuật mạnh mẽ trong buổi lễ. — The male witch cast a powerful spell during the ceremony.