Tiếng Việt
Phùn phụt tiếng Anh là gì?
phùn phụt tiếng Anh là Splutter /ˈsplʌtər/. Phun ra đột ngột và không kiểm soát được, thường do ho hoặc nuốt phải thứ gì đó gây nghẹt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Splutter
Ví dụ câu với phùn phụt / Splutter
- 1
Anh ấy phùn phụt nước khi cố gắng nói chuyện trong khi đang ho.
He spluttered water as he tried to speak while coughing.
- 2
Cô ấy phùn phụt khi nuốt phải thức ăn quá nhanh.
She spluttered when she swallowed her food too quickly.
Ghi chú dùng từ phùn phụt
Phùn phụt mô tả hành động phát ra âm thanh đột ngột do ho hoặc nghẹt thở. Các từ liên quan: 'cough' (ho), 'gag' ( nghẹt), 'choke' (nghẹt thở).
Video minh hoạ phùn phụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phùn phụt
Câu hỏi thường gặp về "phùn phụt"
Phùn phụt tiếng Anh là gì?
Phùn phụt tiếng Anh là "Splutter" (động từ), nghĩa là: Phun ra đột ngột và không kiểm soát được, thường do ho hoặc nuốt phải thứ gì đó gây nghẹt.
"Splutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Splutter" nghĩa tiếng Việt là "phùn phụt". Phùn phụt mô tả hành động phát ra âm thanh đột ngột do ho hoặc nghẹt thở.
Phát âm "Splutter" như thế nào?
"Splutter" có phiên âm IPA /ˈsplʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Splutter"?
He spluttered water as he tried to speak while coughing. — Anh ấy phùn phụt nước khi cố gắng nói chuyện trong khi đang ho.