Tiếng Việt
Pirate tiếng Anh là gì?
pirate tiếng Anh là pirate /ˈpaɪrət/. Tên gọi người cướp biển, thường là những người cướp tàu thuyền trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pirate
Ví dụ câu với pirate / pirate
- 1
The pirate sailed the Caribbean looking for ships to attack.
Tên cướp biển đã đi biển Caribbean để tìm tàu để tấn công.
- 2
Pirates are often depicted with eye patches and parrots.
Cướp biển thường được mô tả với miếng dán mắt và vẹt.
Ghi chú dùng từ pirate
Pirate là người cướp biển, thường liên quan đến hoạt động cướp tàu trên biển. Các từ liên quan: 'piracy' (hành vi cướp biển), 'buccaneer' (cướp biển cũ), 'corsair' (tàu cướp biển).
Video minh hoạ pirate
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "pirate"
Pirate tiếng Anh là gì?
Pirate tiếng Anh là "pirate" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi người cướp biển, thường là những người cướp tàu thuyền trên biển.
"pirate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pirate" nghĩa tiếng Việt là "pirate". Pirate là người cướp biển, thường liên quan đến hoạt động cướp tàu trên biển.
Phát âm "pirate" như thế nào?
"pirate" có phiên âm IPA /ˈpaɪrət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pirate"?
Tên cướp biển đã đi biển Caribbean để tìm tàu để tấn công. — The pirate sailed the Caribbean looking for ships to attack.