Tiếng Việt
Pluton tiếng Anh là gì?
pluton tiếng Anh là plutonium /pluːˈtoʊniəm/. Hóa chất plutonium, một nguyên tố kim loại nặng, dùng trong vũ khí hạt nhân và nhiên liệu phản ứng hạt nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plutonium
Ví dụ câu với pluton / plutonium
- 1
Plutonium được sử dụng trong các vũ khí hạt nhân.
Plutonium is used in nuclear weapons.
- 2
Nhiên liệu phản ứng hạt nhân có thể chứa plutonium.
Nuclear reactor fuel can contain plutonium.
Ghi chú dùng từ pluton
Plutonium là nguyên tố kim loại nặng, có ký hiệu hóa học là Pu. Các thuật ngữ liên quan gồm uranium (U), nuclear (hạt nhân), radioactive (phóng xạ).
Video minh hoạ pluton
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "pluton"
Pluton tiếng Anh là gì?
Pluton tiếng Anh là "plutonium" (danh từ), nghĩa là: Hóa chất plutonium, một nguyên tố kim loại nặng, dùng trong vũ khí hạt nhân và nhiên liệu phản ứng hạt nhân.
"plutonium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plutonium" nghĩa tiếng Việt là "pluton". Plutonium là nguyên tố kim loại nặng, có ký hiệu hóa học là Pu.
Phát âm "plutonium" như thế nào?
"plutonium" có phiên âm IPA /pluːˈtoʊniəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plutonium"?
Plutonium is used in nuclear weapons. — Plutonium được sử dụng trong các vũ khí hạt nhân.