Tiếng Việt
Pomacentridae tiếng Anh là gì?
pomacentridae tiếng Anh là pomacentridae /pomacentridae/. Một họ cá nhỏ, thường sống gần rạn san hô, có màu sắc sặc sỡ, còn gọi là cá hoàng đế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pomacentridae
Ví dụ câu với pomacentridae / pomacentridae
- 1
Pomacentridae thường được tìm thấy trong các rạn san hô nhiệt đới.
Pomacentridae are commonly found in tropical coral reefs.
- 2
Cá hoàng đế là một thành viên phổ biến của họ Pomacentridae.
The damselfish is a popular member of the Pomacentridae family.
Ghi chú dùng từ pomacentridae
Pomacentridae là họ cá nhỏ, nổi bật với màu sắc tươi sáng. Các thuật ngữ liên quan: 'cá rạn san hô' (coral reef fish), 'cá hoàng đế' (damselfish), 'họ cá' (fish family).
Video minh hoạ pomacentridae
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "pomacentridae"
Pomacentridae tiếng Anh là gì?
Pomacentridae tiếng Anh là "pomacentridae", nghĩa là: Một họ cá nhỏ, thường sống gần rạn san hô, có màu sắc sặc sỡ, còn gọi là cá hoàng đế.
"pomacentridae" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pomacentridae" nghĩa tiếng Việt là "pomacentridae". Pomacentridae là họ cá nhỏ, nổi bật với màu sắc tươi sáng.
Phát âm "pomacentridae" như thế nào?
"pomacentridae" có phiên âm IPA /pomacentridae/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pomacentridae"?
Pomacentridae are commonly found in tropical coral reefs. — Pomacentridae thường được tìm thấy trong các rạn san hô nhiệt đới.