Tiếng Việt
Prazeođim tiếng Anh là gì?
Prazeođim tiếng Anh là Praseodymium /ˌpreɪzɪˈəʊdɪmiəm/. Kim loại hiếm màu bạc, ký hiệu Pr, dùng trong các hợp kim và đèn phát sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Praseodymium
Ví dụ câu với Prazeođim / Praseodymium
- 1
Praseodymium được sử dụng trong các hợp kim để làm tăng độ cứng của kim loại.
Praseodymium is used in alloys to increase metal hardness.
- 2
Chất này cũng có trong đèn phát sáng màu xanh lá cây.
It is also found in green phosphor for lighting.
Ghi chú dùng từ Prazeođim
Praseodymium là nguyên tố kim loại hiếm, thuộc nhóm lantanoid. Các từ liên quan: 'Lanthanides' (kim loại hiếm), 'Alloys' (hợp kim), 'Phosphor' (phosphor).
Video minh hoạ Prazeođim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "Prazeođim"
Prazeođim tiếng Anh là gì?
Prazeođim tiếng Anh là "Praseodymium" (danh từ), nghĩa là: Kim loại hiếm màu bạc, ký hiệu Pr, dùng trong các hợp kim và đèn phát sáng.
"Praseodymium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Praseodymium" nghĩa tiếng Việt là "Prazeođim". Praseodymium là nguyên tố kim loại hiếm, thuộc nhóm lantanoid.
Phát âm "Praseodymium" như thế nào?
"Praseodymium" có phiên âm IPA /ˌpreɪzɪˈəʊdɪmiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Praseodymium"?
Praseodymium is used in alloys to increase metal hardness. — Praseodymium được sử dụng trong các hợp kim để làm tăng độ cứng của kim loại.